Bài thi Duolingo English Test (DET) 2025 đã có nhiều thay đổi quan trọng, đặc biệt là sự ra mắt phần Interactive Speaking – một dạng mô phỏng hội thoại thực tế. Việc nắm rõ các dạng câu hỏi sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược luyện thi hiệu quả, tiết kiệm thời gian mà vẫn đạt được điểm số mong muốn.
Trong bài viết này, 195 Global sẽ giới thiệu chi tiết các dạng câu hỏi DET 2025 theo từng nhóm: Adaptive, Interactive Reading, Listening, Production, Interactive Speaking và Shared. Bên cạnh đó, bạn sẽ được hướng dẫn cách ôn tập đúng trọng tâm cùng các bài tập minh họa thực tế để tự luyện.
Tổng quan cấu trúc bài thi DET 2025
Tổng thời lượng
Khoảng 60 phút cho toàn bộ phiên thi: 5 phút để thiết lập (setup), ~45 phút cho phần Adaptive, và khoảng 10 phút cuối dành cho mẫu viết & nói kèm điểm.
Các phần thi chính
- Adaptive Questions: Xuất hiện xuyên suốt, là phần lõi tính điểm. Hệ thống sẽ điều chỉnh độ khó dựa vào các câu trả lời trước, đồng thời kiểm tra các kỹ năng đọc, nghe, viết và nói ở cấp độ từng câu.
- Interactive Reading: Gồm 2 set, mỗi set gồm một đoạn văn và loạt nhiệm vụ nhỏ như điền từ vào câu, hoàn thiện đoạn, tô sáng câu trả lời, xác định ý chính và chọn tiêu đề.
- Interactive Listening: Gồm 2 set, mỗi set theo trình tự: Listen and Complete → Listen and Respond → Summarize the Conversation. Từ ngày 01/07/2025, phần này đã được mở rộng thêm mục Listen and Complete để tăng khả năng kiểm tra chi tiết kỹ năng nghe.
- Production (Viết & Nói): Gồm các mục Interactive Writing, Write About the Photo, Speak About the Photo và Read, Then Speak. Hai mục cũ là Read Aloud và Listen, Then Speak đã bị loại bỏ hoàn toàn.
- Interactive Speaking (mới từ 2025): Là một mục duy nhất gồm từ 6–8 lượt hỏi–đáp. Mỗi câu hỏi chỉ nghe một lần và thí sinh có tối đa 35 giây để trả lời, nhằm tăng tính tự nhiên và linh hoạt trong phần nói.
- Shared Samples: Bao gồm Writing Sample (3–5 phút) và Speaking Sample (1–3 phút), dùng để gửi kèm bảng điểm nhằm giúp các tổ chức/đại học đánh giá năng lực trực tiếp ngoài số điểm.
Điểm số
Thang điểm tổng là từ 10–160, kèm theo 4 kỹ năng phụ (subscores) trên chứng chỉ:
- Literacy: Phản ánh năng lực đọc – viết học thuật (đọc theo ngữ cảnh, chính tả, cấu trúc câu).
- Comprehension: Đọc – nghe hiểu, khả năng nắm bắt ý chính và chi tiết.
- Conversation: Khả năng nghe – nói, độ lưu loát và mạch lạc trong phản hồi.
- Production: Viết – nói, khả năng trình bày và phát triển ý tưởng rõ ràng.
Thời lượng chi tiết
- Phần chấm điểm (Adaptive + Interactive Reading/Listening + Production + Interactive Speaking) thường chiếm vào khoảng 45–50 phút, tùy tốc độ làm bài và cơ chế thích ứng.
- Phần Shared Samples thường kéo dài khoảng 10 phút (viết 3–5 phút; nói 1–3 phút).
- Mỗi set Interactive Listening kéo khoảng 6 phút 30 giây cho phần nghe và trả lời (Listen & Complete + Listen & Respond) và 75 giây để viết tóm tắt (Summarize the Conversation); tổng cộng có 2 set như vậy trong bài thi.
Những thay đổi đáng chú ý từ 01/07/2025
- Bổ sung mục Interactive Speaking (6–8 lượt hỏi–đáp, trả lời tối đa 35 giây mỗi lượt).
- Loại bỏ Read Aloud và Listen, Then Speak để giữ tổng thời lượng ổn định và tăng tương tác.
- Mở rộng phần Interactive Listening bằng cách thêm mục Listen and Complete đầu mỗi set.
Nhóm câu hỏi thích ứng (Adaptive)
Read and Select
- Mục tiêu: nhận diện từ vựng tiếng Anh hợp lệ (từ “thật”) và loại bỏ biến thể sai chính tả/không tồn tại; đóng góp chủ yếu vào Literacy và Comprehension.
- Đề bài: “Is this a real English word?”
- Thời gian: 5 giây cho mỗi mục từ.
- Tần suất: thường 15–18 mục liên tiếp trong một cụm (có thể dao động nhẹ do cơ chế thích ứng).
- Lưu ý làm bài:
- Chấm theo từng mục; nhịp độ rất nhanh, hết thời gian là tự nộp.
- Không chọn nếu không chắc là từ hợp lệ; tránh nhầm với lỗi chính tả phổ biến.
- Khi trả lời đúng liên tiếp, độ khó (từ hiếm, dễ gây nhiễu) có thể tăng.
Fill in the Blanks
- Mục tiêu: kiểm tra năng lực chọn từ theo ngữ pháp–ngữ nghĩa trong ngữ cảnh; nhận biết loại từ (verb/noun/adj/adv), collocation và chính tả.
- Đề bài: “Complete the sentence with the correct word.”
- Thời gian: 20 giây/câu.
- Tần suất: 6–9 câu (thường xuất hiện liên tiếp).
- Lưu ý làm bài:
- Đọc toàn câu để xác định loại từ cần điền và tín hiệu ngữ pháp (mạo từ, giới từ, thì, sự hòa hợp chủ–vị).
- Ưu tiên collocations tự nhiên; soát chính tả trước khi hết giờ.
- Điền sớm để còn 1–2 giây kiểm tra lại.
Read and Complete
- Mục tiêu: đọc hiểu theo ngữ cảnh và phục hồi từ bị khuyết trong đoạn (định dạng C-test); đánh giá mạch ý, cấu trúc từ và chính tả.
- Đề bài: “Type the missing letters to complete the text below.”
- Thời gian: 3 phút/đoạn.
- Tần suất: 3–6 đoạn trong toàn bài (dao động theo cơ chế thích ứng).
- Lưu ý làm bài:
- Điền từ dễ trước, quay lại từ khó sau; tận dụng tiền tố/hậu tố quen thuộc (-tion, -ment, re-, un-…).
- Có thể di chuyển giữa các chỗ trống; điểm tính theo từng từ khôi phục chính xác.
- Đọc câu mở và câu kết để nắm chủ đề, giữ mạch logic khi điền.
Listen and Type
- Mục tiêu: nghe–chính tả chính xác ở cấp câu; đánh giá khả năng bắt cấu trúc câu, dạng từ và từ vựng trong ngữ lưu tự nhiên.
- Đề bài: “Type the statement that you hear.” (thường có tùy chọn nghe lại tối đa 3 lần cho mỗi câu).
- Thời gian: khoảng 1 phút/câu (bao gồm nghe và nhập).
- Tần suất: 6–9 câu trong toàn bài (có thể dao động nhẹ do thích ứng).
- Lưu ý làm bài:
- Lần nghe 1: nắm khung câu và từ khóa; lần 2: tập trung cụm chưa rõ; lần 3: chốt chi tiết (mạo từ, số nhiều, thì, tên riêng).
- Chú ý nối âm, đuôi -ed/-s, số đếm/giờ; viết hoa đầu câu và danh từ riêng nếu giao diện yêu cầu.
- Nhập sớm, chừa vài giây cuối để soát lỗi chính tả/dấu câu cơ bản (nếu có).
Tương tác đọc (Interactive Reading)
- Tổng số set: 2 set trong một bài thi; mỗi set gồm 6 câu con thuộc 5 dạng nhiệm vụ như dưới đây (trong đó “Highlight the Answer” xuất hiện 2 lần).
- Tổng thời gian: 7–8 phút cho mỗi set; thời gian này dùng chung cho toàn bộ 6 câu con, không tính riêng theo từng câu.
- Mục tiêu đánh giá: đo năng lực đọc hiểu ở cấp độ đoạn văn học thuật, gồm nhận diện ý chính, chi tiết, quan hệ logic giữa các câu/ý, và khả năng chọn tiêu đề phù hợp. Phần này ảnh hưởng trực tiếp đến thang phụ Literacy và Comprehension.
Complete the Sentences
- Lời dẫn đề: “Select the best option for each missing word.”
- Nhiệm vụ: chọn từ đúng từ danh sách thả xuống để hoàn thành các chỗ trống trong đoạn; tập trung vào ngữ pháp–ngữ nghĩa và tính mạch lạc theo ngữ cảnh.
- Gợi ý thực hành:
- Đọc lướt toàn đoạn trước khi điền để nắm chủ đề và quan hệ ý.
- Ưu tiên phương án tạo được mạch ý tự nhiên giữa các câu; tránh phương án đúng ngữ pháp nhưng lệch nghĩa với ngữ cảnh.
Complete the Passage
- Lời dẫn đề: “Select the best sentence to fill in the blank.”
- Nhiệm vụ: chèn 1 câu phù hợp nhất vào vị trí trống để đảm bảo mạch nối ý liền lạc (cohesion và coherence).
- Gợi ý thực hành:
- Soi kỹ câu ngay trước và ngay sau vị trí trống để xác định chức năng câu cần bổ sung (mở ý, chuyển ý, ví dụ, kết luận).
- Loại trừ phương án lặp thông tin hoặc nhảy ý không hợp logic.
Highlight the Answer (xuất hiện 2 lần trong set)
- Lời dẫn đề: “Click and drag the text to highlight the answer to the question below.”
- Nhiệm vụ: bôi chính xác đoạn văn trả lời câu hỏi; chỉ bôi phần cần thiết, không quá dài hay quá ngắn.
- Gợi ý thực hành:
- Dò theo từ khóa trong câu hỏi để khoanh vùng đoạn chứa đáp án.
- Nếu lỡ bôi sai, có thể bôi lại chính xác phần cần thiết.
Identify the Idea
- Lời dẫn đề: “Select the idea that is expressed in the passage.”
- Nhiệm vụ: chọn ý chính phù hợp nhất phản ánh nội dung toàn bộ đoạn.
- Gợi ý thực hành:
- Đối chiếu các phương án với mục tiêu/luận điểm tổng quát của đoạn.
- Tránh chọn phương án chỉ là chi tiết phụ hoặc ví dụ minh họa.
Title the Passage
- Lời dẫn đề: “Select the best title of the passage.”
- Nhiệm vụ: chọn tiêu đề khái quát, chính xác, không quá rộng hoặc quá hẹp so với nội dung đoạn.
- Gợi ý thực hành:
- Ưu tiên tiêu đề bao quát luận điểm trung tâm và phạm vi đoạn.
- Tránh tiêu đề thiên lệch vào một chi tiết nhỏ.
Phân bổ thời gian và thứ tự
- Thời gian cố định 7–8 phút được dùng cho toàn bộ 6 câu con trong set; nên ước lượng khoảng 1 phút/câu để không cháy thời gian ở phần sau.
- Thứ tự thường gặp: Complete the Sentences → Complete the Passage → Highlight the Answer (2 câu) → Identify the Idea → Title the Passage. Có thể có sự hoán đổi nhỏ giữa các câu “Highlight the Answer”, nhưng tổng thể vẫn tuân theo trình tự logic từ hoàn thiện chi tiết → mạch đoạn → chi tiết định vị → ý chính → tiêu đề.
Lưu ý làm bài quan trọng
- Nội dung đoạn được “mở dần”: trả lời đúng ở câu đầu giúp hiểu tốt hơn cho các câu sau, vì vậy hãy ưu tiên độ chính xác và giữ mạch đọc.
- Khi thiếu thời gian, ưu tiên câu “Identify the Idea” và “Title the Passage” vì chúng phản ánh ý chính toàn đoạn; tuy nhiên, không bỏ qua “Highlight the Answer” vì đây là câu điểm “chắc” nếu định vị đúng đoạn văn chứa thông tin.
- Sau khi hoàn tất “Complete the Sentences”, nên rà lại nhanh đoạn đã hoàn chỉnh để giảm nguy cơ sai lan sang các câu sau (đặc biệt ở “Complete the Passage”).
Tương tác nghe (Interactive Listening)
- Số set: 2 set trong một bài thi.
- Tổng thời gian mỗi set: 6 phút 30 giây cho toàn bộ phần câu hỏi trước khi tóm tắt (bao gồm Listen and Complete + Listen and Respond) + 75 giây cho Summarize the Conversation.
Listen and Complete
- Lời dẫn đề: “Listen to the scenario and answer the questions below.”
- Nhiệm vụ: nghe phần “scenario” mở đầu (không có bản chữ) rồi trả lời 3–4 câu hỏi viết ngắn (điền ngắn).
- Số câu: 3–4 câu.
- Cách trả lời: gõ cụm từ/câu ngắn theo thông tin đã nghe; có thể diễn đạt lại (paraphrase). Lỗi nhỏ về chính tả/ngữ pháp không bị trừ điểm nếu không làm đổi nghĩa.
- Quản lý thời gian: phần này chia sẻ chung 6:30 với Listen and Respond; nên giới hạn khoảng 2:30 cho toàn bộ Listen and Complete để còn đủ thời gian cho phần tiếp theo.
- Mục tiêu đánh giá: nắm bối cảnh ai–ở đâu–mục đích trao đổi, chi tiết cơ bản (thời gian, địa điểm, yêu cầu), từ vựng tình huống.
Listen and Respond
- Lời dẫn đề: “Choose the appropriate response to continue the conversation.”
- Nhiệm vụ: nghe từng lượt thoại (mỗi lượt chỉ nghe 1 lần), chọn phản hồi phù hợp để tiếp tục hội thoại theo ngữ cảnh.
- Số câu: 5–6 câu.
- Thời gian: dùng trong quỹ 6:30 chung với Listen and Complete; nên dành khoảng 4:00 cho phần này.
- Lưu ý: có thể kéo lên đầu để nghe lại phần “scenario” khi cần (đồng hồ vẫn chạy). Mỗi lượt thoại của phần Respond không có phát lại lần 2.
- Mục tiêu đánh giá: hiểu ý định giao tiếp, vai trò nhân vật, suy luận hàm ý, lựa chọn câu đáp phù hợp về nội dung, ngữ điệu chức năng (xin phép, đề xuất, làm rõ thông tin…).
Summarize the Conversation
- Lời dẫn đề: “Write a summary of the conversation you just heard.”
- Nhiệm vụ: viết tóm tắt nội dung toàn bộ cuộc thoại theo yêu cầu (nắm vấn đề, mục tiêu trao đổi, giải pháp/hướng xử lý, kết quả).
- Thời gian: 75 giây (độc lập với 6:30 trước đó).
- Gợi ý cấu trúc: 1–2 câu cho bối cảnh + 1–2 câu cho nội dung chính và các điểm mốc (vấn đề/yêu cầu/giải pháp) + 1 câu kết luận/kết quả.
- Mục tiêu đánh giá: kỹ năng tổng hợp ý chính, sắp xếp thông tin mạch lạc trong thời gian ngắn, dùng ngôn ngữ chính xác – cô đọng.
Quy tắc thời gian và mẹo tổng quát
- Phân bổ gợi ý trong 1 set:
- Listen and Complete: ~2:30 tổng cộng cho 3–4 câu.
- Listen and Respond: ~4:00 tổng cộng cho 5–6 câu.
- Summarize the Conversation: 75 giây.
- Chiến lược nghe:
- Lượt nghe đầu “scenario” để nắm khung; khi làm câu, nếu cần có thể nghe lại “scenario” nhưng chỉ khi thực sự cần chi tiết, tránh tốn quá nhiều quỹ 6:30.
- Ở Respond, ưu tiên hiểu chức năng lượt thoại (hỏi–đáp, xác nhận–làm rõ, đề xuất–phản hồi) để loại trừ đáp án không phù hợp về mục đích giao tiếp.
- Ở Summarize, không chép lại từng chi tiết; tập trung chủ đề, mục tiêu cuộc trao đổi, hành động chính và kết quả.
Viết và nói (Production)
Write About the Photo
- Đề bài: “Write a description of the image below.” Hiển thị 1 ảnh, nhập mô tả trực tiếp trong khung trả lời.
- Thời gian: 1 phút/ảnh, xuất hiện 3 ảnh liên tiếp; không có thời gian chuẩn bị riêng, đồng hồ bắt đầu khi ảnh xuất hiện.
- Kỹ năng được chấm: chủ yếu vào Literacy và Production (viết), nhấn mạnh mô tả mạch lạc, chính tả và ngữ pháp cơ bản.
- Lưu ý triển khai: tránh chỉ “gọi tên đồ vật”; cần mô tả hành động, bối cảnh, quan hệ giữa các chi tiết; quản lý nhịp 60 giây: 5–10 giây quan sát, 45–50 giây viết, 5 giây soát lỗi.
Speak About the Photo
- Đề bài: “Speak about the image below.” Nhìn 1 ảnh và nói mô tả theo thời gian giới hạn; ghi âm một lần, không có quyền làm lại.
- Thời gian: chuẩn bị 20 giây; nói 30–90 giây; thường xuất hiện 1 câu trong bài.
- Kỹ năng được chấm: Conversation và Production (nói) gồm lưu loát, phát âm, ngữ pháp và từ vựng.
- Lưu ý triển khai: dùng 20 giây chuẩn bị để phác dàn ý (tổng quan cảnh – chi tiết chính – suy luận/mood); ưu tiên nói rõ ràng, mạch lạc, tốc độ tự nhiên..
Read, Then Speak
- Đề bài: “Speak about the topic below.” Đọc prompt chữ, chuẩn bị nhanh, sau đó nói theo chủ đề.
- Thời gian: chuẩn bị 20 giây; nói 30–90 giây; thường 1 câu trong bài.
- Kỹ năng được chấm: tổ chức ý, lập luận ngắn gọn, phạm vi từ vựng và độ chính xác ngữ pháp; sau 01/07/2025 bỏ yêu cầu “tối thiểu thời gian” cứng.
- Lưu ý triển khai: cấu trúc 3 phần ngắn (mở – 2 ý chính có ví dụ – kết luận 1 câu); tránh vòng vo, lặp ý; ưu tiên rõ ý và phát âm.
Interactive Writing
- Đề bài Bước 1: “Write about the topic below for 5 minutes.” Viết câu trả lời chính cho chủ đề được giao.
- Đề bài Bước 2: “Write a follow-up response for 3 minutes.” Viết phản hồi tiếp nối dựa trên Prompt phụ sinh từ AI và phần trả lời ở Bước 1.
- Thời gian: 5 phút + 3 phút; không sửa lại được nội dung Bước 1 khi sang Bước 2.
- Kỹ năng được chấm: Production (viết) với trọng tâm mạch lạc, phát triển ý, đa dạng cấu trúc câu và từ vựng; quản lý thời gian dưới áp lực.
- Lưu ý triển khai: phác outline 20–30 giây rồi viết liền mạch; Bước 2 tập trung mở rộng/làm rõ một khía cạnh mới thay vì lặp lại; tránh lỗi chính tả và câu quá dài khó kiểm soát.
Tương tác nói (Interactive Speaking) – điểm mới 2025
- Mục tiêu: đo năng lực nói trong bối cảnh hội thoại thời gian thực, tập trung vào lưu loát, phát âm, ngữ pháp, từ vựng, tính mạch lạc và khả năng bám chủ đề trong điều kiện không có chuẩn bị trước.
- Đề bài hiển thị: “Respond to the questions in a conversation. You will hear each question once and have up to 35 seconds to answer.” Mỗi câu hỏi chỉ nghe 1 lần; bộ đếm 35 giây bắt đầu ngay khi câu hỏi kết thúc.
- Số lượt hỏi–đáp: 6–8 câu hỏi trong một mục Interactive Speaking; toàn bài chỉ có 1 mục Interactive Speaking.
- Thời lượng: khoảng 6–8 phút tùy số lượt hỏi–đáp và độ dài câu trả lời (không có thời gian chuẩn bị).
- Chủ đề và ngữ cảnh: tình huống giao tiếp đời sống và học thuật ngắn gọn (trao đổi trên lớp, làm rõ thông tin dịch vụ, nêu quan điểm). Có thể chuyển chủ đề giữa chừng (ví dụ: 3–4 câu đầu một chủ đề, các câu sau sang chủ đề khác).
- Cách vận hành:
- Nghe câu hỏi 1 lần, không phát lại; trả lời trực tiếp trong tối đa 35 giây/lượt.
- Chuỗi câu hỏi có tính “xây” theo mạch hội thoại, yêu cầu phản xạ và tổ chức ý nhanh.
- Không có yêu cầu “minimum time”; có thể kết thúc sớm nếu nội dung đã trọn ý.
- Tiêu chí chấm chính:
- Ngôn ngữ: độ chính xác ngữ pháp, phạm vi và chọn lựa từ vựng phù hợp chủ đề, phát âm/nhấn trọng âm rõ ràng.
- Diễn đạt: lưu loát, mạch lạc, liên kết ý; trả lời đúng trọng tâm câu hỏi, không lạc đề.
- Tương tác: khả năng phản hồi tự nhiên theo vai–mục đích giao tiếp, duy trì/đẩy tiến hội thoại.
- Gợi ý thực hành:
- Cấu trúc câu trả lời ngắn gọn 3 phần: mở (trả lời thẳng ý hỏi) – phát triển (1–2 ý/ ví dụ ngắn) – kết (kết luận/lời khẳng định). Mục tiêu 20–30 giây, không cố kéo dài.
- Ưu tiên rõ ràng hơn “độ dài”: nếu hết ý, kết thúc gọn trong phạm vi 35 giây để tránh lan man.
- Dùng từ nối ngắn và tín hiệu diễn ngôn (for example, in my experience, the main reason is…) để giữ mạch.
Phần chia sẻ kèm điểm (Shared)
Writing Sample
- Mục tiêu: cung cấp mẫu viết gửi kèm bảng điểm để trường/đơn vị xem minh chứng năng lực ngoài điểm số tổng hợp; không tính vào điểm tổng.
- Đề bài hiển thị: “Write about the topic below.” Chủ đề học thuật – đời sống học đường, yêu cầu lập luận rõ ràng, mạch lạc.
- Thời gian: chuẩn bị 30 giây; viết 3–5 phút; nộp một lần, không sửa sau khi gửi.
- Yêu cầu nội dung: trả lời trực tiếp câu hỏi, có 1–2 luận điểm chính, dẫn chứng ngắn gọn; ngôn ngữ chuẩn xác (ngữ pháp, chính tả, dấu câu).
- Gợi ý triển khai:
- Bố cục 3 phần: mở (1 câu nêu luận điểm) – thân (2 đoạn ngắn, mỗi đoạn 1 ý + ví dụ) – kết (1 câu tổng kết).
- Tránh câu quá dài; dùng từ nối đơn giản (for example, however, therefore).
- Quản lý thời gian: 20–30 giây dàn ý, còn lại viết liền mạch và dành 20–30 giây cuối soát lỗi.
Speaking Sample
- Mục tiêu: cung cấp mẫu nói gửi kèm bảng điểm; người nhận có thể nghe giọng, độ rõ, tổ chức ý; không tính vào điểm tổng.
- Đề bài hiển thị: “Speak about the topic below.” Chủ đề quen thuộc/học thuật nhẹ; ghi âm một lần.
- Thời gian: chuẩn bị 30 giây; nói 1–3 phút; sau cập nhật 2025 không còn yêu cầu “tối thiểu thời gian” cứng.
- Yêu cầu nội dung: bám sát câu hỏi, trình bày có mở–thân–kết; phát âm rõ, nhịp nói tự nhiên, dùng từ phù hợp chủ đề.
- Gợi ý triển khai:
- Dàn ý 3 phần trong 30 giây: 1 câu trả lời thẳng trọng tâm – 2 ý chính (mỗi ý có ví dụ ngắn) – 1 câu kết luận.
- Giữ mạch bằng cụm tín hiệu diễn ngôn (first, in my experience, for instance, overall).
- Ưu tiên rõ ràng và mạch lạc hơn độ dài; kết thúc gọn nếu đã trọn ý.
Lợi thế khi học DET cùng 195 Global
Hiểu rõ các dạng câu hỏi xuất hiện trong bài thi DET 2025 sẽ giúp bạn luyện tập đúng trọng tâm. Tại 195 Global, học viên được hướng dẫn theo lộ trình khoa học, tài liệu cập nhật liên tục, cùng chiến lược ôn cấp tốc. Chúng tôi cam kết giúp bạn tiết kiệm thời gian, đạt được điểm aim trong thời gian ngắn nhất. Tham gia ngay group Cộng Đồng Luyện Thi Duolingo English Test (DET) để cùng học hỏi kinh nghiệm thực chiến từ các bạn khác.