Kỳ thi Duolingo English Test đang được nhiều trường quốc tế công nhận. Đây là lựa chọn linh hoạt thay thế IELTS cho hồ sơ du học. Bài viết này hướng dẫn lộ trình luyện thi DET trong 30 ngày với mục tiêu 100+. DET áp dụng hình thức thi thích ứng, độ khó thay đổi theo câu trả lời. Vì vậy, thí sinh cần hiểu rõ cấu trúc và chiến lược làm bài. Lộ trình 30 ngày giúp bạn cải thiện kỹ năng trọng tâm và tối ưu điểm số. Bạn cũng có thể nhận hỗ trợ chuyên sâu từ đội ngũ 195 Global để rút ngắn thời gian ôn tập.
Tầm quan trọng của practice test Duolingo English Test baseline tuần 1
Tuần đầu tiên là giai đoạn xây nền tảng vững chắc. Thí sinh cần nắm rõ cấu trúc bài thi và tiêu chí chấm điểm. Việc đọc kỹ Official Guide là bước bắt buộc trước khi luyện đề.
Sau đó, bạn nên làm 4 bài Practice Test miễn phí trên trang chủ Duolingo. Kết quả sẽ phản ánh chính xác trình độ hiện tại. Từ đó, bạn xác định kỹ năng mạnh và kỹ năng cần cải thiện.
Phân tích subscore giúp bạn ưu tiên ôn tập đúng trọng tâm. Literacy đánh giá khả năng đọc và viết. Comprehension đo lường kỹ năng nghe và đọc hiểu. Production tập trung vào nói và viết. Conversation kiểm tra khả năng phản xạ giao tiếp.
Dưới đây là bảng quy đổi điểm DET sang khung CEFR:
| Điểm DET | Cấp độ CEFR | Mô tả năng lực |
| 10 – 60 | A1 – A2 | Hiểu và sử dụng từ ngữ cơ bản trong tình huống quen thuộc |
| 65 – 95 | B1 | Giao tiếp tốt trong các chủ đề quen thuộc |
| 100 – 125 | B2 | Hiểu ý chính của văn bản học thuật và thảo luận |
| 130 – 150 | C1 | Sử dụng tiếng Anh linh hoạt trong môi trường học thuật |
| 155 – 160 | C2 | Thành thạo trong hầu hết tình huống giao tiếp phức tạp |
Khi luyện tập, bạn cần phân tích kỹ lỗi sai ở dạng Fill in the Blanks. Lỗi chính tả và chia động từ thường khiến thí sinh mất điểm. Với phần Speaking, hãy ghi âm bài nói để tự đánh giá phát âm và tốc độ. Cách này giúp bạn cải thiện rõ rệt chỉ sau một tuần.
Tuần 1 cũng là thời điểm kiểm tra thiết bị thi. Máy tính phải có camera và micro hoạt động ổn định. Đường truyền Internet cần đảm bảo không gián đoạn. Ngoài ra, thí sinh phải chuẩn bị camera thứ hai theo quy định mới từ tháng 10/2024. Không gian thi cần yên tĩnh và đủ ánh sáng để tránh vi phạm quy định.
Chiến thuật quản lý thời gian khi thi Duolingo English Test
Quản lý thời gian là yếu tố quyết định điểm số trong DET. Mỗi câu hỏi đều có thanh hiển thị thời gian rõ ràng. Bạn không nên dừng quá lâu ở câu khó. Nếu gặp từ lạ, hãy suy đoán nhanh theo ngữ cảnh rồi chuyển sang câu tiếp theo để giữ nhịp làm bài.
Bài thi có tốc độ nhanh và thay đổi độ khó liên tục. Vì vậy, thí sinh cần rèn phản xạ xử lý trong thời gian ngắn. Việc giữ bình tĩnh quan trọng hơn việc cố gắng trả lời hoàn hảo từng câu.
Các dạng bài trong phần Adaptive Test Duolingo English Test
Dưới đây là những dạng bài phổ biến trong phần thi thích ứng của DET:
| Dạng bài | Số lượng | Kỹ năng chính |
| Read and Select | 1 bộ 15 – 18 từ | Nhận diện từ vựng |
| Fill in the Blanks | 6 – 9 câu | Ngữ pháp, từ vựng |
| Read and Complete | 3 – 6 đoạn | Đọc hiểu theo ngữ cảnh |
| Listen and Type | 6 – 9 câu | Nghe hiểu, chính tả |
| Read Aloud | 3 – 6 câu | Phát âm, ngữ điệu |
Mỗi dạng bài kiểm tra một nhóm kỹ năng khác nhau. Bạn cần luyện đều cả nghe, nói, đọc và viết để tránh mất điểm ở bất kỳ phần nào.
Hãy tập làm đề với đồng hồ bấm giờ để quen áp lực phòng thi. Mỗi lần thi thử nên được xem như thi thật. Khi luyện tập, hãy tắt toàn bộ thông báo và giữ không gian yên tĩnh. Thói quen này giúp bạn duy trì sự tập trung cao độ trong suốt bài thi.
Tuần 2: Interactive Listening & Speaking Duolingo English Test (ngày 8–14)
Trong tuần thứ hai, bạn cần tập trung vào kỹ năng tương tác trong Duolingo English Test. Đây là nhóm dạng bài dễ mất điểm nếu thiếu phản xạ. Từ ngày 8 đến ngày 10, hãy luyện ít nhất 2 set Interactive Listening mỗi ngày để tăng tốc độ xử lý thông tin.
Cấu trúc Interactive Listening
Interactive Listening gồm ba phần chính:
- Listen and Complete (3–4 câu hỏi)
- Listen and Respond (5–6 lượt hội thoại)
- Summarize the Conversation (viết tóm tắt)
Ở phần Listen and Complete, bạn nghe một bối cảnh và điền từ còn thiếu. Âm thanh được nghe lại nhiều lần nên hãy tận dụng để bắt từ khóa. Tập trung vào danh từ, động từ và thông tin cụ thể.
Phần Listen and Respond yêu cầu chọn phản hồi phù hợp trong hội thoại. Mỗi đoạn chỉ được nghe một lần nên cần tập trung cao độ. Hãy xác định mục đích cuộc trò chuyện trước khi chọn đáp án.
Luyện Interactive Speaking (ngày 11–13)
Trong phần Interactive Speaking, bạn có 35 giây cho mỗi câu trả lời. Hệ thống sẽ đặt 6–8 câu hỏi liên tiếp dựa trên câu trả lời trước đó. Vì vậy, câu trả lời cần rõ ràng và nhất quán.
Để nói mạch lạc, bạn nên áp dụng khung SPEAK:
- S – Statement: Trả lời trực tiếp vào câu hỏi ngay câu đầu.
- P – Points: Đưa ra 2 lý do rõ ràng và có từ nối.
- E – Example: Thêm ví dụ thực tế ngắn gọn.
- A – Analysis: Giải thích vì sao ví dụ đó quan trọng.
- K – Key Conclusion: Kết lại bằng một câu khẳng định ý chính.
Cấu trúc này giúp bài nói logic và đủ ý trong 35 giây. Hãy luyện nói với đồng hồ bấm giờ để kiểm soát tốc độ.
Kỹ thuật viết Summarization trong 75 giây (ngày 14)
Ngày 14, bạn nên tập trung vào kỹ năng viết tóm tắt. Bạn có 75 giây để hoàn thành một đoạn văn hoàn chỉnh. Nội dung cần trả lời rõ ai nói, nói về vấn đề gì và kết quả ra sao.
Cấu trúc đoạn tóm tắt nên gồm ba phần:
| Phần | Nội dung cần có | Lưu ý |
| Mở đầu | Ai nói chuyện với ai | Dùng thì quá khứ |
| Nội dung chính | Vấn đề và 2–3 ý quan trọng | Trình bày rõ ràng |
| Kết quả | Quyết định hoặc giải pháp cuối | Viết ngắn gọn |
Đoạn văn nên dài trên 75 từ và không viết dạng gạch đầu dòng. Hãy sử dụng từ nối để liên kết câu tự nhiên. Ví dụ như In this conversation hoặc The professor explained that.
Cuối cùng, dành 20 giây kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp. Lỗi đánh máy nhỏ có thể làm giảm điểm Production đáng kể.
Tuần 3: Traditional + Photo accuracy Duolingo English Test (ngày 15–21)
Tuần thứ ba tập trung nâng độ chính xác cho các dạng bài truyền thống trong Duolingo English Test. Mục tiêu là đạt tối thiểu 95% accuracy trước khi thi thật. Đây là giai đoạn củng cố nền tảng từ vựng và ngữ pháp.
Ngày 15–16: Fill in the Blanks và Read and Select
Hai dạng bài này kiểm tra vốn từ vựng học thuật và khả năng nhận diện từ đúng. Ở phần Read and Select, bạn có 60 giây để chọn 18 từ. Vì vậy, cần phản xạ nhanh nhưng vẫn đảm bảo chính xác.
Hãy kiểm tra kỹ chính tả trước khi chọn đáp án. Nhiều từ giả chỉ sai một chữ cái, ví dụ Accurate và Acurate. Chỉ chọn khi bạn chắc chắn từ đó tồn tại và đúng chính tả.
Dưới đây là nhóm từ vựng học thuật thường gặp:
| Chủ đề | Từ vựng | Nghĩa |
| Khoa học | Asteroid, Chemistry, Statistics | Tiểu hành tinh, Hóa học, Thống kê |
| Xã hội | Anthropology, Philosophy, Politics | Nhân học, Triết học, Chính trị |
| Sức khỏe | Treatment, Remedy, Disease | Điều trị, Biện pháp, Bệnh tật |
| Nghệ thuật | Embroidery, Pottery, Sculpture | Thêu, Làm gốm, Điêu khắc |
Bạn nên học theo chủ đề để ghi nhớ lâu và áp dụng tốt trong nhiều dạng bài.
Ngày 17–18: Listen and Type và Write About the Photo Duolingo English Test
Listen and Type yêu cầu nghe và gõ lại chính xác câu hoàn chỉnh. Mỗi câu được nghe tối đa 3 lần nên hãy tận dụng cơ hội này. Chú ý dấu câu, viết hoa và âm cuối như s hoặc ed vì hệ thống chấm rất kỹ.
Write About the Photo xuất hiện 3 lần trong bài thi. Bạn có 1 phút để mô tả bức ảnh rõ ràng và đầy đủ. Hãy mô tả theo thứ tự từ tổng quan đến chi tiết để bài viết mạch lạc.
Sử dụng từ vựng chỉ vị trí giúp bài viết tự nhiên hơn:
| Vị trí | Từ vựng | Ví dụ |
| Phía trước | Foreground | In the foreground, a boy is running. |
| Phía sau | Background | A mountain is in the background. |
| Bên cạnh | Adjacent to | The car is adjacent to the house. |
| Phía trên | Overhead | Birds are flying overhead. |
| Góc | In the corner | A lamp is in the right corner. |
Việc dùng spatial vocabulary giúp bài mô tả rõ ràng và dễ ghi điểm.
Ngày 19–20: Read and Complete và Speaking Sample
Read and Complete yêu cầu điền chữ cái còn thiếu trong đoạn văn. Trước tiên, hãy đọc tiêu đề để xác định chủ đề chính. Sau đó, dựa vào ngữ pháp và ngữ cảnh để chọn đúng từ.
Speaking Sample kéo dài từ 1 đến 3 phút và được gửi đến các trường xét tuyển. Bạn nên chọn hướng trả lời rõ ràng và quen thuộc. Phát âm chậm, rõ và hạn chế từ đệm như um hoặc ah để tạo ấn tượng tốt.
Ngày 21: Full Test 2 mục tiêu 105+
Kết thúc tuần 3, bạn nên làm full test với mục tiêu đạt 105+. Hãy chuẩn bị không gian yên tĩnh và đủ ánh sáng. Kiểm tra kỹ camera, microphone và đường truyền trước khi thi. Không sử dụng tai nghe và luôn nhìn thẳng vào màn hình trong suốt bài thi.
Nếu đạt mức điểm mục tiêu ở lần thi thử này, bạn đã sẵn sàng bước sang giai đoạn tăng tốc cuối cùng.
Tuần 4: Polish Samples + Final Mocks (ngày 22–30)
Tuần cuối là giai đoạn tăng tốc trước khi thi Duolingo English Test. Mục tiêu là hoàn thiện bài nói và bài viết ở mức tự nhiên, mạch lạc. Bạn cần rà soát lỗi nhỏ và nâng chất lượng diễn đạt.
Ngày 22–25: nâng cao Writing và Speaking Sample
Trong 4 ngày đầu tuần, hãy tập trung cải thiện câu trả lời dài. Bài nói và bài viết cần có mở bài rõ ràng, thân bài đủ ý và kết luận ngắn gọn. Nên sử dụng đa dạng cấu trúc như câu điều kiện và câu bị động để tăng điểm ngữ pháp.
Một số chủ đề Speaking phổ biến gồm:
| Chủ đề | Gợi ý triển khai |
| Du lịch | Kể về chuyến đi đáng nhớ và điều bạn học được |
| Công nghệ | Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong tương lai |
| Giáo dục | Lợi ích của việc học ngôn ngữ thứ hai |
| Môi trường | Tác động của biến đổi khí hậu tại quốc gia bạn |
| Cá nhân | Người có ảnh hưởng lớn đến cuộc đời bạn |
Với Writing Sample, bạn có 5 phút và cần viết tối thiểu 50 từ. Hãy triển khai 2–3 luận điểm chính và thêm ví dụ cụ thể. Nếu còn thời gian, mở rộng ý để bài viết đầy đủ và logic. Hệ thống chấm điểm đánh giá cao độ dài hợp lý và sự mạch lạc.
Ngày 26–28: 3 full timed tests
Trong ba ngày tiếp theo, hãy làm 3 bài full test có bấm giờ. Mỗi bài kéo dài khoảng 90 phút, bao gồm cả bước xác minh. Bạn nên thi vào khung giờ dự định thi thật để cơ thể quen nhịp sinh học.
Sau mỗi bài, hãy phân tích kỹ lỗi sai. Đừng chỉ xem điểm tổng mà cần xem từng kỹ năng để điều chỉnh chiến lược.
Rà soát và chuẩn bị tâm lý
Ngày 29, tập trung vào các kỹ năng còn yếu. Nếu yếu phần nghe, hãy luyện nghe tin tức hoặc podcast tiếng Anh mỗi ngày. Nếu yếu phần viết, hãy luyện mô tả tranh và kiểm tra lỗi chính tả. Flashcard sẽ giúp bạn ôn lại từ vựng học thuật nhanh và hiệu quả.
Dưới đây là một số collocations giúp tăng điểm Production:
| Loại cụm từ | Ví dụ | Ý nghĩa |
| Động từ + Danh từ | Make a mistake, Take a risk | Mắc lỗi, Chấp nhận rủi ro |
| Tính từ + Danh từ | Heavy rain, High chance | Mưa lớn, Cơ hội cao |
| Trạng từ + Tính từ | Vitally important, Fast asleep | Rất quan trọng, Ngủ say |
| Danh từ + Động từ | Prices rise, Time flies | Giá tăng, Thời gian trôi nhanh |
Ngày 30, bạn chỉ nên ôn tập nhẹ khoảng 15 phút. Không học thêm kiến thức mới để tránh quá tải. Hãy ngủ đủ 8 tiếng và giữ tinh thần ổn định trước ngày thi.
Cuối cùng, kiểm tra lại thiết bị, giấy tờ tùy thân và ánh sáng phòng thi. Vệ sinh camera để hình ảnh rõ nét. Sau 30 ngày luyện tập đúng lộ trình, bạn đã sẵn sàng chinh phục mục tiêu 100+.
Kết luận
Lộ trình luyện thi DET trong 1 tháng này đã giúp nhiều học viên cải thiện điểm số rõ rệt. Nếu bạn cần kế hoạch cá nhân hóa, hãy liên hệ 195 Global để được tư vấn chi tiết. Đội ngũ chuyên gia sẽ hỗ trợ bạn xây dựng chiến lược phù hợp với mục tiêu du học.
