Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện giúp bạn chinh phục dạng bài Miêu tả tranh có động vật làm trung tâm. Cùng 195 Global khám phá kho từ vựng cốt lõi để miêu tả động vật và môi trường sống, làm chủ các cấu trúc câu quan trọng, áp dụng chiến lược 5W1H để phân tích tranh hiệu quả.
Từ vựng cốt lõi khi mô tả tranh có động vật trong Duolingo English Test
Từ vựng mô tả các bộ phận của động vật trong Duolingo English Test:
- massive horns: sừng khổng lồ
- thick mane: bờm dày
- towering antlers: gạc cao chót vót
- powerful wingspan: sải cánh mạnh mẽ
- nimble paw: bàn chân nhanh nhẹn, linh hoạt
- sharp claws: móng vuốt sắc nhọn
- powerful fins: vây khỏe
- slender legs: đôi chân thon dài
- long trunk: vòi dài (của voi)
- bushy tail: đuôi rậm rạp
- spotted fur: bộ lông đốm
- striped fur: bộ lông sọc vằn
- sleek fur: bộ lông bóng mượt
Từ vựng mô tả hành động trong Duolingo English Test:
- stand: đứng yên
- perched: đậu (trên cành cây)
- sprawled: nằm ườn, duỗi dài
- crawl: bò, trườn
- sprint: chạy nước rút
- leap: nhảy vọt
- pounce on: vồ lấy, chộp lấy
- bask: phơi mình (dưới nắng)
- swing: đu, vung mình
- graze: gặm cỏ
- browse: gặm lá non, cành cây
- soar: bay vút lên cao
- stalk: rình rập, theo dõi con mồi
- gallop: phi nước đại
Từ vựng mô tả trạng thái trong Duolingo English Test:
- playful: tinh nghịch, ham chơi
- energetic: tràn đầy năng lượng
- relaxed/peaceful/content: thư thái, yên bình, hài lòng
- delighted: vui mừng, phấn khởi
- assertive/bold: quyết đoán, dũng mãnh
- terrified: sợ hãi, kinh hoàng
- watchful/focused/attentive: cảnh giác, tập trung, chú ý
Từ vựng mô tả khung cảnh xung quanh trong Duolingo English Test:
- dense forest: rừng rậm
- vast grassland: đồng cỏ bao la
- sandy desert: sa mạc cát
- vast ocean: đại dương mênh mông
- crystal-clear river: dòng sông trong vắt
- lush wetland: vùng đất ngập nước tươi tốt
- blooming flowers: những bông hoa đang nở rộ
- waterfall: thác nước
- massive sand dunes: những cồn cát khổng lồ
- towering mountain ranges: những dãy núi cao chót vót
- rocky cliff: vách đá cheo leo
Từ vựng mô tả các yếu tố tự nhiên:
- clear blue sky: bầu trời trong xanh
- fluffy clouds: những đám mây bồng bềnh
- moonlit sky: bầu trời đêm có trăng
- warm glow: ánh sáng ấm áp
- harsh sunlight: ánh nắng gay gắt
- sun casting long shadows: mặt trời tạo ra những chiếc bóng dài
- soft light of dawn: ánh sáng dịu nhẹ của bình minh
Các cấu trúc câu quan trọng để mô tả trong Duolingo English Test
Sở hữu từ vựng tốt là chưa đủ, bạn cần biết cách kết hợp chúng vào những cấu trúc câu đa dạng để bài viết mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
Cấu trúc 1: Mô tả đối tượng trong bức tranh trong Duolingo English Test
Đây là cấu trúc mở đầu cơ bản để giới thiệu nội dung chính.
- In the picture, I can see + [Đối tượng] + [Địa điểm].
- Ví dụ: In the picture, I can see a lion in the savanna. (Trong bức tranh, tôi có thể thấy một con sư tử ở thảo nguyên.)
- This picture shows/captures/features + [Đối tượng].
- Ví dụ: The photo features a lion in the savanna. (Bức ảnh có một con sư tử ở thảo nguyên.)
Cấu trúc 2: Mô tả hành động, trạng thái của đối tượng trong Duolingo English Test
Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra.
- [Đối tượng] + is + Verb-ing…
- Ví dụ: A playful monkey is swinging through the trees. (Một chú khỉ tinh nghịch đang đu mình qua những tán cây.)
- [Đối tượng] + appears + (while it + [Hành động]).
- Ví dụ: The dog appears playful while it waves its tail. (Chú chó trông có vẻ tinh nghịch khi nó vẫy đuôi.)
- The [Đối tượng] is facing the viewer with a look on its face.
- Ví dụ: The lion is facing the viewer with an attentive look on its face. (Con sư tử đang đối diện với người xem với vẻ mặt chăm chú.)
Cấu trúc 3: Mô tả đặc điểm bề ngoài của đối tượng trong Duolingo English Test
Đi sâu vào các chi tiết cụ thể về ngoại hình.
- The [Đối tượng] has [ngôn ngữ miêu tả] fur/feathers/scales.
- Ví dụ: The cheetah has a coat of spotted fur. (Con báo có bộ lông đốm.)
- The animal’s most striking feature is its + [tính từ + bộ phận/đặc điểm], which enable(s)/allow(s)/help(s) [Đối tượng] + (to) Verb.
- Ví dụ: The animal’s most striking feature is its powerful wings, which enable it to soar effortlessly through the sky. (Đặc điểm nổi bật nhất của con vật là đôi cánh mạnh mẽ, giúp nó bay vút lên trời một cách dễ dàng.)
Cấu trúc 4: Mô tả vị trí của đối tượng
Đặt đối tượng trong bối cảnh không gian xung quanh.
- The background shows a [Vị trí] with [Các yếu tố tự nhiên khác].
- Ví dụ: The background shows snow-capped mountains with a few scattered cottages. (Phông nền cho thấy những ngọn núi phủ tuyết với vài ngôi nhà nhỏ nằm rải rác.)
- The [Đối tượng] is surrounded by [khung cảnh].
- Ví dụ: The turtle is surrounded by colorful fish and coral. (Con rùa được bao quanh bởi cá và san hô đầy màu sắc.)
Cấu trúc 5: Đưa ra nhận xét, dự đoán
Đây là bước quan trọng để thể hiện khả năng suy luận, một kỹ năng được đánh giá cao trong DET.
- It seems like [Đối tượng] + is + Verb-ing.
- Ví dụ: It seems like the lion is relaxing after a successful hunt. (Dường như con sư tử đang thư giãn sau một cuộc đi săn thành công.)
- It is highly likely that [Đối tượng] is going to Verb.
- Ví dụ: It is highly likely that the lion is going to stalk its prey. (Rất có thể con sư tử sắp sửa rình rập con mồi của nó.)
- Seeing the [Yếu tố], I guess that [Đối tượng] has + Verb (p.p).
- Ví dụ: Seeing a few paw prints on the snow, I guess that the fox has travelled quite a long way. (Nhìn thấy vài dấu chân trên tuyết, tôi đoán rằng con cáo đã đi một quãng đường khá xa.)
Phân tích ví dụ câu trả lời minh họa (về con cáo):
“This picture features a fox with sleek, reddish-brown fur, standing attentively in a snow-covered landscape. The background shows a dense forest with snow-capped trees under a clear blue sky. The fox appears watchful, and its bushy tail is prominent. Seeing the fresh paw prints on the snow, I guess that it has just emerged from the forest, perhaps to stalk its prey. The soft light of dawn suggests it is early morning, a prime time for hunting.”
- Đối tượng chính: a fox with sleek, reddish-brown fur.
- Hành động/Trạng thái: standing attentively, appears watchful.
- Đặc điểm: sleek, reddish-brown fur, bushy tail.
- Không gian: snow-covered landscape, dense forest, snow-capped trees, clear blue sky.
- Dự đoán: has just emerged from the forest, perhaps to stalk its prey.
Phương pháp 5W1H (Who, What, When, Where, Why, How) trong Duolingo English Test
Trong thời gian chuẩn bị ngắn, hãy nhanh chóng trả lời nhẩm các câu hỏi sau:
- Who: Đối tượng chính là con vật gì? (VD: An eagle – một con đại bàng)
- What: Nó đang làm gì? (VD: Perched on a branch – đang đậu trên cành cây)
- Where: Nó ở đâu? (VD: On a high cliff overlooking a valley – trên một mỏm đá cao nhìn xuống thung lũng)
- When: Thời điểm nào? (VD: Daytime, under harsh sunlight – ban ngày, dưới ánh nắng gay gắt)
- Why/Prediction: Dự đoán gì về nó? (VD: It is likely watching for prey below – có thể nó đang quan sát con mồi bên dưới)
- How: Đặc điểm và bối cảnh như thế nào? (VD: It has a powerful wingspan and sharp claws. The atmosphere is wild and majestic – Nó có sải cánh mạnh mẽ và móng vuốt sắc nhọn. Không khí hoang dã và hùng vĩ)
Tổng kết
Để miêu tả thành công một bức tranh có động vật làm trung tâm trong bài thi Duolingo English Test, bạn cần tập trung vào việc kết hợp các yếu tố một cách hài hòa. Hãy bắt đầu bằng việc xác định đối tượng chính, sau đó đi sâu vào các chi tiết về vẻ bề ngoài, hành động và trạng thái của nó. Đừng quên lồng ghép con vật vào bối cảnh xung quanh và đưa ra những suy luận hợp lý để tăng chiều sâu cho bài miêu tả. Nếu bạn còn câu hỏi thắc mắc, đừng ngần ngại liên hệ 195 Global để được giải đáp!
