Topic Animal trong DET Speaking là một trong những chủ đề quen thuộc. Khi được hỏi, bạn cần thể hiện khả năng tổ chức ý tưởng, sử dụng từ vựng đa dạng và đưa ra ví dụ thực tế. Việc chuẩn bị kỹ chủ đề này sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn vì bài thi không chỉ chấm về ngữ pháp mà còn đánh giá sự tự nhiên và logic trong câu trả lời. Trong bài viết này, 196 Global sẽ cùng bạn tìm hiểu cách trả lời Topic Animal một cách thuyết phục, từ gợi ý ý tưởng, cách triển khai, cho đến những ví dụ cụ thể.
Giới thiệu về Topic Animal trong DET Speaking
Giới thiệu về nhóm chủ đề này
Trong phần Speaking của Duolingo English Test (DET), bạn có thể gặp nhiều dạng câu hỏi xoay quanh Animal. Thông thường, đề sẽ yêu cầu:
- Miêu tả một loài động vật bạn thích.
- Nói về tầm quan trọng của động vật trong cuộc sống con người.
- So sánh đặc điểm giữa các loài động vật.
Topic này giúp đánh giá khả năng diễn đạt ý tưởng liên quan đến thế giới tự nhiên, sử dụng vốn từ đa dạng và cách kết nối nội dung một cách tự nhiên.
Ví dụ
- What is your favorite animal and why does it appeal to you? (Con vật yêu thích của bạn là gì và tại sao nó lại thu hút bạn?)
- Describe a memorable experience you’ve had with an animal. (Hãy mô tả một trải nghiệm đáng nhớ mà bạn đã có với một con vật.)
- Do you think animals should be kept in zoos? Why or why not? (Bạn có nghĩ rằng động vật nên được nuôi trong sở thú không? Tại sao có hoặc tại sao không?)
- How do animals, such as pets, positively impact people’s lives? (Động vật, chẳng hạn như thú cưng, tác động tích cực đến cuộc sống của con người như thế nào?)
- If you could be any animal for a day, which one would you choose and what would you do? (Nếu có thể trở thành bất kỳ con vật nào trong một ngày, bạn sẽ chọn con nào và bạn sẽ làm gì?)
- What are some of the biggest threats facing animals in the wild today? (Một số mối đe dọa lớn nhất mà động vật trong tự nhiên đang phải đối mặt hiện nay là gì?)
Cách trả lời topic Animal trong DET Speaking
Một trong những khó khăn của thí sinh khi gặp chủ đề Animal trong DET Speaking là nói sao cho đủ ý – logic – không lặp từ. Để khắc phục, bạn có thể áp dụng khung SPEAK 3 phút dưới đây:
S – Set the scene (20–30 giây)
- Bắt đầu bằng việc nêu tên loài động vật và lý do chọn nó.
- Chỉ cần 1 câu giới thiệu khái quát, đủ để mở màn trôi chảy.
Ví dụ: “I’d like to talk about honeybees. What fascinates me most is how these tiny creatures play such a big role in nature and human life.”
P – Profile (40–50 giây)
- Cung cấp thông tin cơ bản: nguồn gốc, ngoại hình, môi trường sống, vòng đời.
- Không cần đi quá sâu, chỉ chọn 2–3 ý dễ nhớ và dễ diễn đạt.
Ví dụ: “Honeybees are found almost everywhere in the world, living in large colonies. They are small, with a golden-brown body and black stripes. Their natural habitat is usually gardens, forests, or even farms, where they can access flowers for nectar.”
E – Explain (40–50 giây)
- Nhấn mạnh 1–2 đặc điểm nổi bật hoặc hành vi đặc trưng.
- Có thể khai thác về trí tuệ, cách giao tiếp, sự khác biệt so với loài khác.
Ví dụ: “What fascinates me most is their unique way of communicating. Instead of using sounds like many animals, they perform something called a ‘waggle dance’ to share information about food sources. That said, another special point is their teamwork, where each bee has a role, from the queen to the worker bees.”
A – Affect (30–40 giây)
- Liên hệ ảnh hưởng của loài động vật đó tới con người, hệ sinh thái hoặc bản thân bạn.
- Đây là điểm cộng vì nó cho thấy khả năng tư duy mở rộng.
Ví dụ: “From a broader perspective, honeybees play a vital role in agriculture because they pollinate crops, allowing us to produce fruits and vegetables. On top of that, they provide honey and beeswax, which humans use for food and products. Personally, I really admire how something so small can have such a significant impact.”
K – Key takeaways (20–30 giây)
- Kết bằng một quan điểm hoặc thông điệp ngắn.
- Có thể nhấn mạnh về bảo tồn hoặc tầm quan trọng lâu dài.
Ví dụ: “To wrap up, I believe honeybees deserve more protection, especially since they are endangered by habitat loss and pesticides. Their survival is not just about animals, but also about our environment and food security.”
Tổng kết Khung SPEAK cho Topic Animal
- S: Giới thiệu ngắn gọn.
- P: Mô tả cơ bản.
- E: Làm rõ đặc điểm nổi bật.
- A: Nêu ảnh hưởng tới con người/hệ sinh thái.
- K: Đưa ra thông điệp kết thúc.
Việc áp dụng SPEAK giúp bạn dễ dàng nói được đủ 3 phút, có bố cục rõ ràng, tự nhiên và logic.
Từ vựng và cấu trúc hay cho topic Animal trong DET Speaking
Bảng từ vựng & thành ngữ chủ đề Animal
Nhóm từ vựng / Thành ngữ | Từ/ Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt |
Đặc điểm & Hành vi | nocturnal / diurnal | Hoạt động về đêm / ban ngày |
apex predator | Động vật săn mồi đầu bảng | |
camouflage | Sự ngụy trang | |
migrate | Di cư (theo mùa) | |
hibernate | Ngủ đông | |
forage | Kiếm ăn | |
graze | Gặm cỏ | |
swarm / herd / pack / flock / colony | Đàn ong / gia súc / thú săn / chim / tập đoàn sinh sống | |
Cơ thể & Vòng đời | lifespan | Tuổi thọ, vòng đời |
hatch | Nở (trứng) | |
molt | Lột xác | |
venom | Nọc độc | |
antlers | Gạc (nai, hươu) | |
whiskers | Ria, râu (mèo, chuột) | |
pouch | Túi (kangaroo, koala) | |
shell | Vỏ (rùa, sò) | |
fins / feathers | Vây / lông vũ | |
Môi trường sống & Sinh thái | pollinate | Thụ phấn |
symbiosis / mutualism | Cộng sinh / đôi bên cùng có lợi | |
food chain | Chuỗi thức ăn | |
habitat | Môi trường sống | |
ecosystem | Hệ sinh thái | |
endangered species | Loài có nguy cơ tuyệt chủng | |
invasive species | Loài xâm lấn | |
conservation | Sự bảo tồn | |
Collocations (cụm từ miêu tả) | complex social structure | Cấu trúc xã hội phức tạp |
highly adaptive species | Loài có khả năng thích nghi cao | |
remarkable memory/navigation | Trí nhớ / định vị đáng kinh ngạc | |
thriving in harsh climates | Tồn tại và phát triển mạnh ở môi trường khắc nghiệt | |
critical to biodiversity | Quan trọng cho sự đa dạng sinh học | |
human–wildlife conflict | Xung đột giữa con người và động vật hoang dã | |
Idiom (Thành ngữ) | as free as a bird | Tự do như loài chim |
the early bird catches the worm | Người nhanh tay sẽ có lợi thế | |
the lion’s share | Phần lớn nhất | |
copycat | Kẻ bắt chước | |
a lone wolf | Người/thú sống đơn độc | |
watch like a hawk | Quan sát rất kỹ | |
kill two birds with one stone | Một mũi tên trúng hai đích | |
crocodile tears | Nước mắt cá sấu (giả vờ, giả tạo) | |
busy as a bee | Bận rộn như ong | |
stubborn as a mule | Cứng đầu như con la | |
dog-eat-dog world | Xã hội cạnh tranh khốc liệt | |
let the cat out of the bag | Lỡ tiết lộ bí mật | |
hold your horses | Bình tĩnh lại, chờ một chút | |
when pigs fly | Chuyện sẽ không bao giờ xảy ra | |
don’t count your chickens before they hatch | Đừng vội chắc chắn trước khi sự việc xảy ra | |
like water off a duck’s back | Không hề hấn gì, bỏ ngoài tai | |
bark up the wrong tree | Hiểu nhầm, trách lầm người khác | |
curiosity killed the cat | Sự tò mò có thể mang rắc rối đến |
Bảng ngữ pháp & mẫu câu chủ đề Animal
Nhóm cấu trúc | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
So sánh & đối lập | Despite / Although / Whereas | Despite their size, whales are gentle giants. | Mặc dù to lớn, cá voi lại là loài hiền hòa. |
As…as / Comparisons | Cheetahs are as fast as a racing car in short distances. | Báo săn nhanh ngang xe đua trong quãng ngắn. | |
More…than / Less…than | Elephants are more intelligent than people usually think. | Voi thông minh hơn nhiều so với mọi người nghĩ. | |
Nhấn mạnh đặc điểm | What makes + N + adj is… | What makes dolphins fascinating is their ability to communicate. | Điều làm cá heo hấp dẫn là khả năng giao tiếp của chúng. |
It is + adj + that… | It is surprising that some birds can mimic human voices. | Thật đáng kinh ngạc rằng một số loài chim có thể bắt chước giọng người. | |
Liệt kê/ Song song ý | Not only … but also … | Tigers not only hunt skillfully but also maintain ecological balance. | Hổ không chỉ săn giỏi mà còn giữ cân bằng sinh thái. |
Both … and … | Elephants need both land and water ecosystems to survive. | Voi cần cả hệ sinh thái đất và nước để tồn tại. | |
Mệnh đề quan hệ & cụm phân từ | Relative clauses (which/that) | Bees, which communicate by dancing, are vital to crops. | Ong, loài giao tiếp bằng nhảy múa, rất quan trọng cho mùa màng. |
Participle phrase | Known for its speed, the falcon dives at 300 km/h. | Nổi tiếng với tốc độ, chim cắt có thể lao xuống 300 km/giờ. | |
Nguyên nhân – kết quả | Because / since / so that | Bees are essential because they pollinate crops. | Ong rất quan trọng vì chúng thụ phấn cho cây trồng. |
As a result / Therefore | They are endangered; as a result, conservation is necessary. | Chúng bị đe dọa; vì thế bảo tồn là cần thiết. | |
So sánh số liệu – tính khoa học | Số liệu + động từ | An adult sea turtle can swim thousands of kilometers during migration. | Một con rùa biển trưởng thành có thể bơi hàng nghìn km khi di cư. |
Câu mở đầu – mở rộng ý | Opening phrase | If I had to choose one animal, I’d pick elephants. | Nếu phải chọn một loài động vật, tôi sẽ chọn voi. |
Expansion phrase | Another striking feature is… / On top of that… / From a broader perspective… | Điều ấn tượng khác là… / Hơn thế nữa… / Từ góc nhìn rộng hơn… | |
Kết luận – thông điệp | To wrap up… / Ultimately… | Ultimately, learning about wolves teaches us the value of teamwork. | Cuối cùng, việc tìm hiểu về loài sói giúp chúng ta học cách làm việc nhóm. |
Gợi ý một số câu trả lời cho topic Animal
Đề bài
Describe an animal that you find fascinating. What do you find interesting about it? (Hãy mô tả một loài vật mà bạn cảm thấy cuốn hút hoặc thú vị. Bạn thấy điều gì thú vị về nó?)
Bài mẫu
The animal that I find most fascinating is the dolphin. Dolphins are remarkable for many reasons, but what strikes me first is their intelligence and strong sense of community. Unlike many other creatures, dolphins live in highly social groups called pods, where they cooperate to hunt, protect each other, and even raise their young together. This level of teamwork reminds me of human families and societies.
Another thing that makes dolphins special is the way they communicate. Instead of using words, they rely on a complex system of clicks, whistles, and body movements. Scientists have even discovered that dolphins can recognize themselves in mirrors and may use “signature whistles” almost like personal names. This ability to identify one another shows an impressive level of self-awareness and memory.
Beyond communication, dolphins also play an important role in the ecosystem. By hunting fish in groups, they help maintain balance in the food chain. For humans, dolphins have been a symbol of harmony and friendship for centuries, and they even assist in therapy programs for people with disabilities, helping patients reduce stress and recover confidence.
However, what I find both fascinating and worrying is that dolphins face serious threats today. Pollution, overfishing, and plastic waste in the oceans put their survival at risk. Despite being admired and loved worldwide, they are still endangered in many regions. This contrast—between how much joy they bring us and how little protection they sometimes receive—makes me reflect on the responsibility humans have toward nature.
In short, dolphins are not only intelligent and social but also vital to the health of marine ecosystems. Their unique qualities and their vulnerability make them one of the most fascinating animals I have ever learned about.
Bài dịch
Loài vật mà tôi thấy cuốn hút nhất là cá heo. Cá heo đặc biệt ở nhiều khía cạnh, nhưng điều gây ấn tượng đầu tiên với tôi chính là trí thông minh và khả năng sống bầy đàn mạnh mẽ. Khác với nhiều loài khác, cá heo sống trong những nhóm xã hội gọi là “pod”, nơi chúng hợp tác để săn mồi, bảo vệ lẫn nhau và thậm chí cùng nhau nuôi con. Mức độ hợp tác này khiến tôi liên tưởng đến gia đình và xã hội loài người.
Một điểm khác làm cá heo trở nên đặc biệt chính là cách chúng giao tiếp. Thay vì dùng ngôn ngữ, chúng dựa vào hệ thống phức tạp của những tiếng lách cách, huýt sáo và cử chỉ cơ thể. Các nhà khoa học thậm chí phát hiện ra rằng cá heo có thể nhận ra chính mình trong gương và sử dụng “tiếng huýt đặc trưng” như một cái tên riêng. Khả năng nhận diện và ghi nhớ này cho thấy chúng có sự tự nhận thức đáng kinh ngạc.
Ngoài ra, cá heo còn giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Bằng cách săn cá theo nhóm, chúng giúp duy trì cân bằng trong chuỗi thức ăn. Đối với con người, cá heo từ lâu đã là biểu tượng của sự hài hòa và tình bạn. Chúng thậm chí còn tham gia vào các chương trình trị liệu cho người khuyết tật, giúp bệnh nhân giảm căng thẳng và lấy lại sự tự tin.
Tuy nhiên, điều khiến tôi vừa thấy thú vị vừa lo lắng là cá heo đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Ô nhiễm, đánh bắt quá mức và rác thải nhựa trên đại dương đang đe dọa sự sống còn của chúng. Dù được yêu mến trên toàn thế giới, nhiều loài cá heo vẫn bị đe dọa tuyệt chủng. Sự đối lập này – giữa niềm vui mà chúng mang lại và sự bảo vệ chưa đầy đủ – khiến tôi suy nghĩ nhiều về trách nhiệm của con người đối với thiên nhiên.
Tóm lại, cá heo không chỉ thông minh, sống bầy đàn mà còn đóng vai trò quan trọng với hệ sinh thái biển. Những phẩm chất độc đáo cùng sự mong manh của chúng khiến cá heo trở thành một trong những loài thú vị nhất mà tôi từng tìm hiểu..
Kết luận
Topic Animal trong DET Speaking là cơ hội tuyệt vời để bạn vừa thể hiện vốn hiểu biết vừa rèn luyện khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên. Khi biết cách triển khai ý theo cấu trúc rõ ràng, dùng từ vựng phù hợp và luyện tập thường xuyên với các câu hỏi mẫu, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi làm bài thi. Nếu bạn đang muốn ôn nhanh để đạt điểm mong muốn trong kỳ thi DET, hãy liên hệ ngay với 195 Global để được tư vấn miễn phí và nhận lộ trình học tối ưu dành riêng cho bạn.