Khi luyện nghe Duolingo English Test (DET), nhiều thí sinh thường tập trung nhận diện danh từ, động từ và những từ vựng quen thuộc. Tuy nhiên, có những từ rất ngắn lại quyết định ý nghĩa của cả câu.
Đó thường là từ nối, từ phủ định hoặc từ chỉ mức độ. Nếu bỏ sót chúng, bạn có thể nghe được phần lớn câu nói nhưng vẫn hiểu sai thông tin.
Đặc biệt, lỗi này dễ ảnh hưởng đến các dạng bài Listen and Type và Interactive Listening. Dưới đây là 6 nhóm từ bạn cần chú ý khi luyện nghe DET.
1. Vì sao bạn thường nghe sót những từ ngắn trong tiếng Anh?
Trong giao tiếp tự nhiên, người nói không phát âm tất cả các từ với độ rõ và độ nhấn giống nhau. Những từ mang nội dung chính thường được nhấn mạnh hơn. Trong khi đó, các từ ngắn như but, though, unless thường được phát âm nhẹ và nhanh.
Điều này khiến người học dễ tập trung vào những từ nghe rõ. Bạn có thể nhận ra danh từ, động từ và một số từ vựng quen thuộc. Tuy nhiên, những từ nhỏ quyết định mối quan hệ giữa các ý lại dễ bị bỏ qua.
Ví dụ, bạn nghe được hai từ good và expensive nhưng không nhận ra however. Khi đó, bạn có thể hiểu người nói đang tiếp tục khen một kế hoạch. Thực tế, họ đang chuyển sang nêu nhược điểm.
Vì vậy, luyện nghe DET không chỉ là nhận diện từ vựng. Bạn còn cần chú ý đến những từ thể hiện sự đối lập, phủ định, điều kiện và mức độ.
2. Sáu nhóm từ dễ nghe sót khi luyện nghe DET
Nhóm 1: Từ nối thể hiện sự đối lập
Các từ nối đối lập giúp người nghe nhận biết khi nào người nói chuyển hướng hoặc đưa ra ý kiến trái ngược. Đây là nhóm từ rất dễ bị bỏ qua vì chúng thường không được nhấn mạnh.
Một số từ thường gặp gồm:
- But: nhưng
- However: tuy nhiên
- Although, though: mặc dù
- Even though: mặc dù
- Despite, in spite of: mặc dù, bất chấp
- Nevertheless: tuy nhiên
- Yet: tuy nhiên, nhưng
- While, whereas: trong khi
- On the other hand: mặt khác
- Instead: thay vào đó
Nếu nghe sót những từ này, bạn có thể hiểu sai mối quan hệ giữa hai ý trong câu.
Ví dụ:
“The plan is good. However, it costs too much.”
Nghĩa: Kế hoạch này tốt. Tuy nhiên, chi phí của nó quá cao.
Nếu bỏ qua however, bạn có thể chỉ ghi nhớ thông tin tích cực về kế hoạch. Trong khi đó, người nói đang nhấn mạnh một nhược điểm quan trọng.
Khi luyện nghe, hãy chú ý những từ xuất hiện ở đầu câu hoặc giữa hai ý. Chúng thường báo hiệu sự thay đổi trong nội dung.
Nhóm 2: Từ phủ định và từ mang nghĩa gần phủ định
Từ phủ định có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu. Chỉ cần nghe thiếu một từ not, bạn có thể hiểu ngược thông tin mà người nói muốn truyền đạt.
Những từ cần chú ý gồm:
- Not: không
- Never: không bao giờ
- No one: không ai
- Nothing: không có gì
- Unless: trừ khi
- Without: không có, thiếu
- Hardly: hầu như không
- Barely: chỉ vừa đủ, hầu như không
- Rarely: hiếm khi
- Seldom: ít khi
Đặc biệt, hardly, barely, rarely và seldom mang nghĩa phủ định hoặc gần phủ định. Chúng không chứa từ not nhưng vẫn làm thay đổi ý nghĩa của câu.
Ví dụ:
“I hardly ever write letters.”
Nghĩa: Tôi hầu như không bao giờ viết thư.
Câu này không có nghĩa là tôi thường xuyên viết thư. Nếu chỉ nghe được write letters mà bỏ qua hardly ever, bạn sẽ hiểu sai thói quen của người nói.
Trong dạng Listen and Type, bỏ sót not có thể khiến câu bạn nhập khác với nội dung được đọc. Với Interactive Listening, lỗi này còn khiến bạn chọn nhầm thông tin hoặc câu trả lời.
Nhóm 3: Những cặp từ dễ nghe nhầm khi phát âm nhanh
Một số từ tiếng Anh có cách phát âm gần giống nhau. Đặc biệt, những cặp từ có và không có dạng phủ định thường gây khó khăn khi nghe ở tốc độ tự nhiên.
Các cặp từ bạn nên luyện phân biệt gồm:
- Can / Can’t
- Could / Couldn’t
- Would / Wouldn’t
- Should / Shouldn’t
- Will / Won’t
- Is / Isn’t
- Was / Wasn’t
- Has / Hasn’t
- Do / Don’t
- Did / Didn’t
Ví dụ:
“She can finish the report today.”
“She can’t finish the report today.”
Hai câu có nội dung trái ngược nhau. Nếu không nhận ra dạng phủ định, bạn có thể hiểu sai khả năng hoàn thành công việc của người nói.
Với can và can’t, âm cuối không phải lúc nào cũng được phát âm rõ. Cách phân biệt còn phụ thuộc vào nguyên âm, trọng âm và ngữ cảnh. Vì vậy, bạn không nên chỉ chờ nghe thấy âm /t/ để xác định từ.
Khi luyện tập, hãy nghe cả cụm từ thay vì chỉ tập trung vào một âm riêng lẻ. Đồng thời, đối chiếu nghĩa của câu để nhận biết dạng từ phù hợp.
Nhóm 4: Từ dùng để sửa lại hoặc điều chỉnh ý kiến
Trong giao tiếp, người nói đôi khi đưa ra một thông tin rồi thay đổi hoặc đính chính ngay sau đó. Những từ báo hiệu sự điều chỉnh này rất quan trọng.
Các từ và cụm từ thường gặp gồm:
- Actually: thực ra
- In fact: thực tế là
- I mean: ý tôi là
- Well: à, thì
- Or rather: chính xác hơn là
- At least: ít nhất
Nếu nghe sót những từ này, bạn có thể giữ lại thông tin ban đầu mà không nhận ra người nói đã sửa lại ý của mình.
Ví dụ:
“The deadline is Friday. Actually, let me check… It’s Thursday.”
Nghĩa: Hạn chót là thứ Sáu. Thực ra, để tôi kiểm tra lại… Là thứ Năm.
Trong ví dụ này, thông tin cuối cùng mới là thông tin chính xác. Nếu bỏ qua actually, bạn có thể ghi nhớ nhầm hạn chót là thứ Sáu.
Khi nghe, hãy chú ý những cụm từ xuất hiện trước một thông tin mới. Chúng có thể báo hiệu người nói đang giải thích hoặc sửa lại điều vừa nói.
Nhóm 5: Từ chỉ giới hạn và mức độ
Không phải câu nào cũng mang ý nghĩa tuyệt đối. Một số từ giúp người nói giới hạn số lượng, mức độ hoặc phạm vi của thông tin.
Những từ thường gặp gồm:
- Only: chỉ
- Just: chỉ, vừa mới
- Even: thậm chí
- Almost: gần như
- Nearly: gần như
- Except: ngoại trừ
- Besides: ngoài ra
- Most: hầu hết
- Some: một vài, một số
- A few: một vài
Nếu bỏ sót nhóm từ này, bạn có thể hiểu sai số lượng hoặc phạm vi mà người nói muốn đề cập.
Ví dụ 1:
“Almost everyone passed.”
Nghĩa: Gần như mọi người đều vượt qua.
Câu này không đồng nghĩa với “Everyone passed” (Mọi người đều vượt qua). Từ almost cho biết vẫn có thể có một số người không vượt qua.
Ví dụ 2:
“Only the first essay is graded.”
Nghĩa: Chỉ bài luận đầu tiên được chấm điểm.
Nếu bỏ qua only, bạn có thể hiểu rằng tất cả các bài luận đều được chấm.
Khi luyện nghe, hãy chú ý những từ đứng trước danh từ, tính từ hoặc cụm thông tin về số lượng. Chúng giúp bạn xác định chính xác phạm vi của câu.
Nhóm 6: Từ chỉ nguyên nhân, kết quả và điều kiện
Những từ thuộc nhóm này giúp người nghe hiểu vì sao một sự việc xảy ra, kết quả của nó là gì và điều kiện nào cần được đáp ứng.
Các từ thường gặp gồm:
- Because: bởi vì
- So: vì vậy
- Since: bởi vì, kể từ khi
- Therefore: do đó
- If: nếu
- Unless: trừ khi
- As long as: miễn là
Nếu nghe sót because hoặc so, bạn có thể nhầm lẫn giữa nguyên nhân và kết quả. Với if và unless, lỗi nghe còn có thể khiến bạn hiểu sai điều kiện của cả câu.
Ví dụ 1:
“She stayed home because she was sick.”
Nghĩa: Cô ấy ở nhà vì bị ốm.
Từ because cho biết lý do cô ấy ở nhà. Nếu bỏ qua từ này, bạn có thể không xác định được mối quan hệ giữa hai thông tin.
Ví dụ 2:
“Unless you submit today, the application will be late.”
Nghĩa: Trừ khi bạn nộp hồ sơ hôm nay, nếu không hồ sơ sẽ bị trễ.
Unless mang nghĩa tương đương với if…not trong cấu trúc này. Nếu bỏ sót từ này, bạn có thể hiểu ngược điều kiện nộp hồ sơ.
Đây là nhóm từ cần được chú ý khi nghe những câu dài có nhiều thông tin liên quan đến nhau.
3. Cách luyện nghe để không bỏ sót những từ quan trọng trong DET
Biết các nhóm từ dễ nghe sót là bước đầu tiên. Tuy nhiên, để cải thiện khả năng nghe, bạn cần luyện tập trong ngữ cảnh thực tế thay vì chỉ học thuộc danh sách từ vựng.
Bạn có thể áp dụng quy trình sau:
Bước 1: Nghe lần đầu và ghi lại nội dung bạn nhận được.
Không cần cố gắng ghi nhớ từng từ ngay lập tức. Hãy tập trung xác định chủ đề, thông tin chính và ý nghĩa chung của câu.
Bước 2: Nghe lại và kiểm tra những từ nhỏ.
Đặc biệt chú ý các từ phủ định, từ nối đối lập, từ chỉ mức độ và từ điều kiện. Đây là những vị trí dễ khiến bạn hiểu sai nội dung.
Bước 3: Đối chiếu với bản chép lời.
Tìm những từ bạn đã bỏ sót hoặc nghe nhầm. Đừng chỉ xem đáp án đúng. Hãy xác định vì sao mình không nhận ra từ đó.
Bước 4: Nghe lại cả câu và luyện phát âm theo.
Sau khi hiểu nội dung, hãy nghe lại câu hoàn chỉnh. Cố gắng bắt chước cách nối âm, nhịp điệu và trọng âm của người nói.
Cách luyện này giúp bạn dần nhận diện từ trong câu nói tự nhiên. Đồng thời, bạn cũng hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa các thông tin.
4. Luyện nghe đúng cách để cải thiện điểm DET
Trong Duolingo English Test, khả năng nghe không chỉ nằm ở việc nhận ra thật nhiều từ vựng. Bạn còn cần hiểu chính xác người nói đang khẳng định, phủ định, so sánh hay đưa ra điều kiện gì.
Đặc biệt, với Listen and Type, bạn cần chú ý từng từ để tránh bỏ sót những chi tiết quan trọng. Với Interactive Listening, việc hiểu đúng mối quan hệ giữa các ý giúp bạn theo dõi cuộc hội thoại và lựa chọn thông tin phù hợp.
Nếu thường xuyên nghe được từ chính nhưng vẫn hiểu sai cả câu, hãy kiểm tra xem mình có đang bỏ qua những từ ngắn hay không.
Tại 195 Global, bạn có thể luyện tập DET theo từng dạng bài, nhận diện lỗi nghe và tìm cách khắc phục phù hợp với trình độ hiện tại. Thay vì chỉ nghe đi nghe lại một đoạn ghi âm, hãy xác định chính xác từ nào mình nghe sai và nguyên nhân dẫn đến lỗi đó.
