Khi làm Fill in the Blanks trong Duolingo English Test (DET), nhiều thí sinh có thói quen đọc câu rồi cố gắng dịch sang tiếng Việt để tìm từ còn thiếu. Cách làm này có thể giúp bạn hiểu nội dung, nhưng chưa chắc giúp bạn hoàn thành từ chính xác.
Một câu tiếng Anh có thể chứa nhiều từ mang nghĩa gần giống nhau. Tuy nhiên, không phải từ nào cũng phù hợp với cấu trúc ngữ pháp và vị trí của chỗ trống.
Thay vì chỉ dựa vào nghĩa, bạn cần quan sát những từ đứng trước và sau chỗ trống. Đây là cách giúp bạn xác định loại từ, cấu trúc câu và lựa chọn cách hoàn thành từ hợp lý hơn.
1. Vì sao dịch nghĩa chưa đủ để làm tốt Fill in the Blanks DET?
Fill in the Blanks là dạng bài yêu cầu thí sinh hoàn thành một từ chưa đầy đủ trong câu. Bạn sẽ nhìn thấy một phần chữ cái có sẵn và cần nhập những chữ cái còn thiếu.
Theo hướng dẫn chính thức của Duolingo English Test, thí sinh cần đọc toàn bộ câu và sử dụng các dấu hiệu ngữ cảnh để hoàn thành từ.
Điều này có nghĩa là bạn không nên chỉ tập trung vào nghĩa của từ cần điền. Bạn cần hiểu cách từ đó hoạt động trong câu.
Ví dụ:
“She is interested in lear_____ a new language.”
Nếu chỉ dịch nghĩa, bạn có thể hiểu câu đang nói về việc học một ngôn ngữ mới. Tuy nhiên, để hoàn thành chính xác, bạn cần chú ý cấu trúc phía trước.
Sau giới từ “in”, động từ thường được sử dụng ở dạng V-ing. Vì vậy, từ cần hoàn thành là “learning”.
Đây là điểm khác biệt giữa việc hiểu nội dung và phân tích cấu trúc câu. Khi nhận ra dấu hiệu ngữ pháp, bạn có thể xác định đáp án mà không cần dịch từng từ.
2. Các dấu hiệu ngữ pháp cần biết khi làm Fill in the Blanks DET
Thay vì cố gắng dịch toàn bộ câu, bạn nên quan sát vị trí của từ chưa hoàn chỉnh. Những từ đứng trước và sau có thể cung cấp dấu hiệu quan trọng về loại từ cần tìm.
2.1. Nhận diện loại từ qua vị trí trong câu
Trong tiếng Anh, danh từ, động từ, tính từ và trạng từ thường xuất hiện ở những vị trí nhất định.
Nhận biết vị trí giúp bạn thu hẹp khả năng hoàn thành từ.
Ví dụ:
“She is a very tal_____ student.”
Từ cần hoàn thành đứng sau “very” và trước danh từ “student”. Đây là vị trí thường xuất hiện của tính từ.
Đáp án: talented.
Một ví dụ khác:
“He speaks English flu_____.”
Từ cần hoàn thành đứng sau động từ “speaks”. Vị trí này có thể cần một trạng từ bổ nghĩa cho cách nói.
Đáp án: fluently.
Bạn không cần dịch từng từ để nhận ra hai trường hợp trên. Chỉ cần quan sát vị trí và chức năng của từ trong câu.
2.2. Xác định dạng động từ trong Fill in the Blanks DET
Một lỗi thường gặp là người học nhận ra đúng động từ nhưng lại hoàn thành sai dạng.
Trong tiếng Anh, một số động từ và giới từ yêu cầu dạng động từ nhất định đi sau.
Ví dụ:
“She enjoys read_____ books in her free time.”
Sau “enjoy”, động từ cần sử dụng dạng V-ing.
Đáp án: reading.
Ví dụ khác:
“They decided to trav_____ abroad.”
Sau “decide”, cấu trúc thông thường là “to + động từ nguyên mẫu”.
Đáp án: travel.
Nếu chỉ dựa vào nghĩa, bạn có thể biết câu đang nói về việc đọc sách hoặc đi du lịch. Nhưng kiến thức ngữ pháp mới giúp bạn xác định dạng từ cần hoàn thành.
2.3. Quan sát từ hạn định và từ chỉ số lượng
Những từ đứng trước danh từ cũng giúp bạn xác định dạng từ phù hợp.
Ví dụ:
“She bought several boo_____ yesterday.”
Từ “several” cho biết danh từ theo sau cần ở dạng số nhiều.
Đáp án: books.
Ví dụ khác:
“He gave me an use_____ piece of advice.”
Sau mạo từ “an” và trước danh từ “piece”, vị trí này cần một tính từ. Từ phù hợp là “useful”.
Đáp án: useful.
Những dấu hiệu như a, an, several, many và much có thể giúp bạn xác định loại từ hoặc dạng số ít, số nhiều.
2.4. Chú ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Chủ ngữ và động từ cần phù hợp về số ít, số nhiều và thì của câu.
Ví dụ:
“She usu_____ goes to the library after school.”
Chủ ngữ “She” ở ngôi thứ ba số ít. Từ cần hoàn thành là trạng từ “usually”, bổ nghĩa cho động từ “goes”.
Đáp án: usually.
Một ví dụ khác:
“The students are pre_____ for their final exams.”
Cấu trúc “are + V-ing” cho biết động từ cần ở dạng hiện tại phân từ.
Đáp án: preparing.
Khi gặp những câu có động từ chưa hoàn chỉnh, hãy kiểm tra chủ ngữ và trợ động từ trước khi nhập đáp án.
3. Vì sao vị trí từ giúp bạn tìm đáp án nhanh hơn?
Một từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Thậm chí, cùng một từ có thể đảm nhận những chức năng ngữ pháp khác nhau.
Vì vậy, chỉ dịch nghĩa đôi khi khiến bạn mất thời gian mà vẫn không xác định được cách viết phù hợp.
Hãy xem ví dụ sau:
“Regular exercise can improve your phy_____ health.”
Từ cần hoàn thành đứng trước danh từ “health”. Vị trí này cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
Đáp án: physical.
Nếu chỉ dựa vào nghĩa, bạn có thể nghĩ đến nhiều từ liên quan đến sức khỏe. Nhưng khi nhìn vào vị trí, bạn biết mình cần tìm một tính từ.
Một ví dụ khác:
“The teacher explained the topic care_____.”
Từ cần hoàn thành đứng sau động từ “explained”. Đây là vị trí phù hợp với trạng từ bổ nghĩa cho hành động.
Đáp án: carefully.
Như vậy, vị trí từ không trực tiếp cho bạn biết toàn bộ đáp án. Tuy nhiên, nó giúp xác định loại từ cần tìm và loại bỏ những phương án không phù hợp.
4. Cách kết hợp ngữ pháp, vị trí từ và ngữ cảnh khi làm bài
Bạn không cần bỏ qua nghĩa của câu. Điều quan trọng là sử dụng ngữ pháp và vị trí từ để định hướng trước, sau đó dùng ngữ cảnh để kiểm tra đáp án.
Bạn có thể thực hiện theo bốn bước sau:
Bước 1: Đọc toàn bộ câu.
Đừng chỉ nhìn vào phần chữ cái còn thiếu. Hãy đọc cả câu để hiểu chủ đề và mối quan hệ giữa các thông tin.
Bước 2: Quan sát từ đứng trước và sau chỗ trống.
Kiểm tra xem từ cần hoàn thành có thể là danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. Chú ý các giới từ, mạo từ và trợ động từ.
Bước 3: Kiểm tra cấu trúc ngữ pháp.
Xác định dạng từ phù hợp với câu. Chẳng hạn, động từ cần ở dạng nguyên mẫu, V-ing hay quá khứ phân từ.
Bước 4: Dùng ngữ cảnh để kiểm tra cách viết.
Sau khi xác định loại từ, hãy đọc lại câu để kiểm tra xem từ hoàn chỉnh có phù hợp với nội dung hay không.
Quy trình này giúp bạn tránh việc đoán từ chỉ dựa trên bản dịch tiếng Việt.
5. Bài tập thực hành Fill in the Blanks
Hãy thử hoàn thành những từ dưới đây. Thay vì dịch cả câu ngay lập tức, bạn hãy quan sát vị trí của phần chữ còn thiếu.
Câu 1:
“Many students find it diffic_____ to manage their time effectively.”
Câu 2:
“She has always been interest_____ in learning foreign languages.”
Câu 3:
“The scientist conducted an exper_____ to test the new theory.”
Câu 4:
“People should avoid mak_____ important decisions when they are tired.”
Câu 5:
“Technology has significant_____ changed the way people communicate.”
Đáp án và giải thích
Câu 1: difficult
Sau động từ “find” và tân ngữ “it”, cấu trúc “find it + adjective + to V” yêu cầu một tính từ.
Vì vậy, từ cần hoàn thành là “difficult”.
Câu 2: interested
Cấu trúc “be interested in + danh từ/V-ing” được sử dụng để diễn tả sự quan tâm đến một điều gì đó.
Sau “been” cần tính từ “interested”. Phía sau giới từ “in” là cụm V-ing “learning foreign languages”.
Câu 3: experiment
Sau mạo từ “an” cần một danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm về mặt âm thanh.
“Experiment” phù hợp với cấu trúc và ngữ cảnh của câu.
Câu 4: making
Sau động từ “avoid”, động từ theo sau cần ở dạng V-ing.
Vì vậy, đáp án là “making”, không phải “make”.
Câu 5: significantly
Từ cần hoàn thành bổ nghĩa cho động từ “changed”. Do đó, câu cần một trạng từ.
“Significantly” có nghĩa là đáng kể và phù hợp với nội dung câu.
6. Muốn cải thiện Fill in the Blanks, đừng chỉ học thuộc từ vựng
Học từ vựng vẫn rất cần thiết khi luyện thi Duolingo English Test. Tuy nhiên, biết nghĩa của một từ chưa đồng nghĩa với việc bạn biết cách sử dụng từ đó trong câu.
Nếu thường xuyên làm sai Fill in the Blanks, hãy kiểm tra xem lỗi của mình nằm ở đâu:
- Không nhận diện được loại từ cần hoàn thành.
- Nhầm dạng động từ sau giới từ hoặc một số động từ đặc biệt.
- Không nhận ra dấu hiệu số ít và số nhiều.
- Biết nghĩa nhưng không biết cách viết đúng dạng từ.
- Đọc từng từ riêng lẻ mà chưa hiểu cấu trúc toàn câu.
Thay vì chỉ ghi nhớ đáp án sau mỗi lần luyện tập, hãy ghi lại cấu trúc ngữ pháp và dấu hiệu giúp bạn tìm ra đáp án.
Khi gặp một từ mới, bạn cũng nên học cùng một câu ví dụ để hiểu cách từ đó kết hợp với những từ xung quanh.
Tại 195 Global, việc luyện tập DET nên đi kèm với phân tích lỗi cụ thể. Khi biết mình sai vì thiếu từ vựng, chưa vững ngữ pháp hay chưa nhận diện được vị trí từ, bạn sẽ dễ dàng xác định nội dung cần ưu tiên cải thiện.
Đừng chỉ hỏi từ này có nghĩa là gì. Hãy tự hỏi vì sao từ này phải xuất hiện ở vị trí đó trong câu. Đây là cách giúp bạn hiểu sâu hơn về cấu trúc tiếng Anh và làm Fill in the Blanks chính xác hơn.
